Kẹp thực đơn – Stainless steel menu holder stand
| Mã SP (Code) | Kích Thước (Size)(mm) | Chất liệu (Material) |
| 197201 | 110×110×H395 | Thép không gỉ mạ vàng |
Kẹp thực đơn – Stainless steel menu holder stand
| Mã SP (Code) | Kích Thước (Size)(mm) | Chất liệu (Material) |
| 197201 | 110×110×H395 | Thép không gỉ mạ vàng |