Kẹp thực đơn – Stainless steel menu holder stand
| Mã SP (Code) | Kích Thước (Size)(mm) | Chất liệu (Material) |
| 197022 | L60×H40 | Thép không gỉ |
| 197023 | L90×H40 | Thép không gỉ |

Kẹp thực đơn – Stainless steel menu holder stand
| Mã SP (Code) | Kích Thước (Size)(mm) | Chất liệu (Material) |
| 197022 | L60×H40 | Thép không gỉ |
| 197023 | L90×H40 | Thép không gỉ |
