Kẹp thực đơn – Stainless steel menu holder stand
| Mã SP (Code) | Kích Thước (Size)(mm) | Chất liệu (Material) |
| 197401 | 90×H75 | Thép không gỉ |
| 197402 | 120×H75 | Thép không gỉ |
Kẹp thực đơn – Stainless steel menu holder stand
| Mã SP (Code) | Kích Thước (Size)(mm) | Chất liệu (Material) |
| 197401 | 90×H75 | Thép không gỉ |
| 197402 | 120×H75 | Thép không gỉ |