Kẹp thực đơn – Stainless steel menu holder stand
| Mã SP (Code) | Kích Thước (Size)(mm) | Chất liệu (Material) |
| 197151 | H20 | Nhựa trong |
| 197152 | H50 | Nhựa trong |
| 197153 | H80 | Nhựa trong |
Kẹp thực đơn – Stainless steel menu holder stand
| Mã SP (Code) | Kích Thước (Size)(mm) | Chất liệu (Material) |
| 197151 | H20 | Nhựa trong |
| 197152 | H50 | Nhựa trong |
| 197153 | H80 | Nhựa trong |