Kẹp thực đơn – Stainless steel menu holder stand
| Mã SP (Code) | Kích Thước (Size)(mm) | Chất liệu (Material) |
| 197305 | 110×100×280 | Thép không gỉ |
Kẹp thực đơn – Stainless steel menu holder stand
| Mã SP (Code) | Kích Thước (Size)(mm) | Chất liệu (Material) |
| 197305 | 110×100×280 | Thép không gỉ |