Kẹp thực đơn – Stainless steel menu holder stand
| Mã SP (Code) | Kích Thước (Size)(mm) | Chất liệu (Material) |
| 197161 | H20 | Nhựa màu trắng |
| 197162 | H50 | Nhựa màu trắng |
| 197163 | H80 | Nhựa màu trắng |
Kẹp thực đơn – Stainless steel menu holder stand
| Mã SP (Code) | Kích Thước (Size)(mm) | Chất liệu (Material) |
| 197161 | H20 | Nhựa màu trắng |
| 197162 | H50 | Nhựa màu trắng |
| 197163 | H80 | Nhựa màu trắng |